Cách dùng "四十六公里啊 四十六公里" (sì shí liù gōng lǐ a sì shí liù gōng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
四十六公里啊 四十六公里
Bốn mươi sáu cây số đấy. Bốn mươi sáu cây số.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:16
xiè谢
xiè谢
nǐ你
péi裴
shī师
fù傅
“Cảm ơn sư phụ Pei.”
LINE 0214:24
PLAYING SCENEsì shí liù gōng lǐ a sì shí liù gōng lǐ
四十六公里啊 四十六公里
“Bốn mươi sáu cây số đấy. Bốn mươi sáu cây số.”
LINE 0314:28
sòng送
wán完
nǐ你
wǒ我
zài再
huí回
sì四
bì壁
“Đưa cậu xong tôi về Tứ Bích,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
hǎo shū shū ā yí nǐ men yě zǎo diǎn xiū xī wǒ xiān zǒu le a hǎo leiVâng. Chú thím cũng nghỉ sớm nhé. Cháu đi đây. Ừ.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yòu jiàn miàn le nà me jiē xià lái wǒ xuān bùLại gặp nhau rồi. Vậy tiếp theo, tôi xin công bố,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
anyway( bù guǎn zěn me shuō ) péi qiān dào dǐ zài nǎ lǐDù sao thì, Bùi Khiêm rốt cuộc đang ở đâu?

HSK 4
0:03s
wèi péi zǒng bù guǎn nǐ zài nǎ sù lái gōng sīAlo, Sếp Pei. Bất kể anh đang ở đâu, hãy đến công ty ngay.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
èr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rènNếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā zhēn de shì sī mǎ xiān shēng de ér zi nǐ què dìng maAnh ấy thực sự là con trai ông Tư Mã. Anh chắc chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qǐng wèn yī xià nǐ lái wǒ men téng dá shì gàn má yaCho tôi hỏi, ông đến Thăng Đạt của chúng tôi để làm gì vậy?

HSK 5
0:03s
Well( hǎo de ) wǒ xīn shǎng nǐ de zhí jiēỪ thì, Tôi đánh giá cao sự trực tiếp của bạn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn wǒ jīng cháng tīng daddy( fù qīn ) tí qǐ nǐ tānhưng tôi thường nghe bố nhắc đến bạn. Ông ấy

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé yuē wǒ yǐ jīng bù zhǐ wàng leHợp đồng của tôi với ông Tư Mã, tôi đã không trông chờ gì nữa rồi.