Cách dùng "他真的是司马先生的儿子 你确定吗" (tā zhēn de shì sī mǎ xiān shēng de ér zi nǐ què dìng ma) trong hội thoại tiếng Trung
他真的是司马先生的儿子 你确定吗
Anh ấy thực sự là con trai ông Tư Mã. Anh chắc chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:44
tǐ体
yàn验
shēng生
huó活
ma嘛
“Trải nghiệm cuộc sống thôi mà.”
LINE 0222:47
PLAYING SCENEtā zhēn de shì sī mǎ xiān shēng de ér zi nǐ què dìng ma
他真的是司马先生的儿子 你确定吗
“Anh ấy thực sự là con trai ông Tư Mã. Anh chắc chứ?”
LINE 0322:51
nǐ你
bù不
xìn信
nǐ你
zì自
jǐ己
chá查
“Anh không tin thì tự mình kiểm tra đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 4 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo shū shū ā yí nǐ men yě zǎo diǎn xiū xī wǒ xiān zǒu le a hǎo leiVâng. Chú thím cũng nghỉ sớm nhé. Cháu đi đây. Ừ.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yòu jiàn miàn le nà me jiē xià lái wǒ xuān bùLại gặp nhau rồi. Vậy tiếp theo, tôi xin công bố,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
anyway( bù guǎn zěn me shuō ) péi qiān dào dǐ zài nǎ lǐDù sao thì, Bùi Khiêm rốt cuộc đang ở đâu?

HSK 4
0:03s
wèi péi zǒng bù guǎn nǐ zài nǎ sù lái gōng sīAlo, Sếp Pei. Bất kể anh đang ở đâu, hãy đến công ty ngay.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
èr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rènNếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qǐng wèn yī xià nǐ lái wǒ men téng dá shì gàn má yaCho tôi hỏi, ông đến Thăng Đạt của chúng tôi để làm gì vậy?

HSK 5
0:03s
Well( hǎo de ) wǒ xīn shǎng nǐ de zhí jiēỪ thì, Tôi đánh giá cao sự trực tiếp của bạn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn wǒ jīng cháng tīng daddy( fù qīn ) tí qǐ nǐ tānhưng tôi thường nghe bố nhắc đến bạn. Ông ấy

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé yuē wǒ yǐ jīng bù zhǐ wàng leHợp đồng của tôi với ông Tư Mã, tôi đã không trông chờ gì nữa rồi.