Cách dùng "我重新叫一单吧" (wǒ chóng xīn jiào yī dān ba) trong hội thoại tiếng Trung
我重新叫一单吧
Tôi sẽ gọi một chuyến khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
nà那
wǒ我
chóng重
xīn新
jiào叫
“Vậy tôi gọi lại vậy.”
LINE 0213:55
PLAYING SCENEwǒ我
chóng重
xīn新
jiào叫
yī一
dān单
ba吧
“Tôi sẽ gọi một chuyến khác.”
LINE 0313:58
nǐ你
zhè这
dào到
dǐ底
hē喝
le了
duō多
shǎo少
a啊
“Rốt cuộc cậu uống bao nhiêu thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s