Cách dùng "我重新叫一单吧" (wǒ chóng xīn jiào yī dān ba) trong hội thoại tiếng Trung

chóngxīnjiàodānba

Tôi sẽ gọi một chuyến khác.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
chóng
xīn
jiào

Vậy tôi gọi lại vậy.

LINE 0213:55
PLAYING SCENE
chóng
xīn
jiào
dān
ba

Tôi sẽ gọi một chuyến khác.

LINE 0313:58
zhè
dào
le
duō
shǎo
a

Rốt cuộc cậu uống bao nhiêu thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp13:55
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 131 clips (Page 3 of 7)
叔叔 我就先走了 别别别 进来坐一会吧
HSK 3
0:03s
shū shū wǒ jiù xiān zǒu le bié bié bié jìn lái zuò yī huì baChú ơi, cháu về trước nhé. Khoan khoan khoan. Vào ngồi chơi một lát đi.
裴总 请进请进
HSK 3
0:03s
péi zǒng qǐng jìn qǐng jìnSếp Pei, mời vào mời vào.
来来 请坐请坐请坐
HSK 1
0:03s
lái lái qǐng zuò qǐng zuò qǐng zuòNào nào. Mời ngồi mời ngồi mời ngồi.
外头天气凉 来 喝口热茶
HSK 4
0:03s
wài tou tiān qì liáng lái hē kǒu rè cháNgoài trời lạnh lắm. Nào, uống ngụm trà nóng đi.
尤其是神之山海这个项目 那是她的梦想
HSK 6
0:03s
yóu qí shì shén zhī shān hǎi zhè ge xiàng mù nà shì tā de mèng xiǎngĐặc biệt là dự án Thần Linh Sơn Hải này. Đó là ước mơ của nó.
也只有在裴总这 她才能梦想成真
HSK 4
0:03s
yě zhǐ yǒu zài péi zǒng zhè tā cái néng mèng xiǎng chéng zhēnCũng chỉ có ở chỗ Sếp Pei, nó mới có thể biến ước mơ thành hiện thực.
我和她妈妈都非常感谢你
HSK 4
0:03s
wǒ hé tā mā mā dōu fēi cháng gǎn xiè nǐTôi và mẹ nó đều rất cảm kích cậu.
应该的 应该的
HSK 3
0:03s
yīng gāi de yīng gāi deĐâu có đâu. Đâu có đâu.
不不不 您是对的 怎么会狭隘呢
HSK 7
0:03s
bù bù bù nín shì duì de zěn me huì xiá ài neKhông không không. Chú nói đúng mà. Sao lại là hẹp hòi chứ?
你帮我看看 老林
HSK 2
0:03s
nǐ bāng wǒ kàn kàn lǎo línCậu xem giúp tôi với. Lão Lâm.
让人裴总早点回去休息吧
HSK 3
0:03s
ràng rén péi zǒng zǎo diǎn huí qù xiū xī baĐể Sếp Pei về nghỉ sớm đi.
好 太晚了太晚了 不好意思
HSK 2
0:03s
hǎo tài wǎn le tài wǎn le bù hǎo yì sīỪ. Muộn quá muộn quá. Xin lỗi nhé.
裴总 感谢你把晚晚送回家
HSK 4
0:03s
péi zǒng gǎn xiè nǐ bǎ wǎn wǎn sòng huí jiāSếp Pei. Cảm ơn cậu đã đưa Vãn Vãn về.
这个 太晚了也别让人司机久等是吧
HSK 3
0:03s
zhè ge tài wǎn le yě bié ràng rén sī jī jiǔ děng shì baCái này... Muộn thế, đừng để tài xế đợi lâu.
没事 我自己开车来的 自 自己开
HSK 4
0:03s
méi shì wǒ zì jǐ kāi chē lái de zì zì jǐ kāiKhông sao, cháu tự lái xe đến. Tự... tự lái?
今天年会你没喝酒啊
HSK 2
0:03s
jīn tiān nián huì nǐ méi hē jiǔ aHôm nay tiệc tất niên cậu không uống à?
我平常滴酒不沾 习惯了
HSK 7
0:03s
wǒ píng cháng dī jiǔ bù zhān xí guàn leBình thường cháu không đụng giọt rượu, quen rồi.
你说你 人在商界滴酒不沾
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ rén zài shāng jiè dī jiǔ bù zhānCậu này, làm trong giới thương trường mà không đụng rượu,
真是太难得了
HSK 7
0:03s
zhēn shì tài nán dé lethật quá hiếm có.
有时间来家里吃饭
HSK 1
0:03s
yǒu shí jiān lái jiā lǐ chī fànCó thời gian đến nhà ăn cơm nhé.