Cách dùng "有时间来家里吃饭" (yǒu shí jiān lái jiā lǐ chī fàn) trong hội thoại tiếng Trung
有时间来家里吃饭
Có thời gian đến nhà ăn cơm nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:24
zhēn shì shí jiān yě bù zǎo le wǒ xiān zǒu le hǎo hǎo hǎo màn diǎn màn diǎn
真是 时间也不早了 我先走了 好好好 慢点慢点
“Thật là. Cũng không sớm nữa rồi. Cháu về trước nhé. Ừ ừ ừ. Đi cẩn thận.”
LINE 0218:31
PLAYING SCENEyǒu有
shí时
jiān间
lái来
jiā家
lǐ里
chī吃
fàn饭
“Có thời gian đến nhà ăn cơm nhé.”
LINE 0318:34
nǐ nà ge gōng yù lí wǒ men jiā tǐng yuǎn de shì nǐ lù shàng kāi chē xiǎo xīn diǎn
你那个公寓离我们家挺远的 是 你路上开车小心点
“Căn hộ của cậu xa nhà chúng tôi lắm. Vâng. Trên đường lái xe cẩn thận nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s