Cách dùng "有时间来家里吃饭" (yǒu shí jiān lái jiā lǐ chī fàn) trong hội thoại tiếng Trung
有时间来家里吃饭
Có thời gian đến nhà ăn cơm nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:24
zhēn shì shí jiān yě bù zǎo le wǒ xiān zǒu le hǎo hǎo hǎo màn diǎn màn diǎn
真是 时间也不早了 我先走了 好好好 慢点慢点
“Thật là. Cũng không sớm nữa rồi. Cháu về trước nhé. Ừ ừ ừ. Đi cẩn thận.”
LINE 0218:31
PLAYING SCENEyǒu有
shí时
jiān间
lái来
jiā家
lǐ里
chī吃
fàn饭
“Có thời gian đến nhà ăn cơm nhé.”
LINE 0318:34
nǐ nà ge gōng yù lí wǒ men jiā tǐng yuǎn de shì nǐ lù shàng kāi chē xiǎo xīn diǎn
你那个公寓离我们家挺远的 是 你路上开车小心点
“Căn hộ của cậu xa nhà chúng tôi lắm. Vâng. Trên đường lái xe cẩn thận nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
hǎo shū shū ā yí nǐ men yě zǎo diǎn xiū xī wǒ xiān zǒu le a hǎo leiVâng. Chú thím cũng nghỉ sớm nhé. Cháu đi đây. Ừ.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yòu jiàn miàn le nà me jiē xià lái wǒ xuān bùLại gặp nhau rồi. Vậy tiếp theo, tôi xin công bố,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
anyway( bù guǎn zěn me shuō ) péi qiān dào dǐ zài nǎ lǐDù sao thì, Bùi Khiêm rốt cuộc đang ở đâu?

HSK 4
0:03s
wèi péi zǒng bù guǎn nǐ zài nǎ sù lái gōng sīAlo, Sếp Pei. Bất kể anh đang ở đâu, hãy đến công ty ngay.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
èr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rènNếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā zhēn de shì sī mǎ xiān shēng de ér zi nǐ què dìng maAnh ấy thực sự là con trai ông Tư Mã. Anh chắc chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qǐng wèn yī xià nǐ lái wǒ men téng dá shì gàn má yaCho tôi hỏi, ông đến Thăng Đạt của chúng tôi để làm gì vậy?

HSK 5
0:03s
Well( hǎo de ) wǒ xīn shǎng nǐ de zhí jiēỪ thì, Tôi đánh giá cao sự trực tiếp của bạn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn wǒ jīng cháng tīng daddy( fù qīn ) tí qǐ nǐ tānhưng tôi thường nghe bố nhắc đến bạn. Ông ấy

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé yuē wǒ yǐ jīng bù zhǐ wàng leHợp đồng của tôi với ông Tư Mã, tôi đã không trông chờ gì nữa rồi.