Cách dùng "我就想拍个那样的" (wǒ jiù xiǎng pāi gè nà yàng de) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxiǎngpāiyàngde

Tôi chính là muốn quay một bộ như thế.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:36
kàn
guò

Xem rồi.

LINE 0229:38
PLAYING SCENE
jiù
xiǎng
pāi
yàng
de

Tôi chính là muốn quay một bộ như thế.

LINE 0329:43
zhù yì kàn zhè ge xiǎo shuài tā shì yí gè běi jìng de bǎo ān yǒu yī tiān

注意看这个小帅 他是一个北境的保安 有一天

Chú ý xem anh chàng đẹp trai này, anh ta là một bảo vệ ở Bắc Cảnh. Một ngày nọ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp29:38
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 135 clips (Page 4 of 7)
那庄导 怎么样才能有竞争力呢
HSK 1
0:03s
nà zhuāng dǎo zěn me yàng cái néng yǒu jìng zhēng lì neVậy đạo diễn Trang làm sao mới có sức cạnh tranh
谁的痛点 和谁共振
HSK 1
0:03s
shéi de tòng diǎn hé shuí gòng zhènĐiểm đau của ai, cộng hưởng với ai
名字那就是个代号 可以随时改嘛
HSK 7
0:03s
míng zì nà jiù shì gè dài hào kě yǐ suí shí gǎi maCái tên chỉ là ký hiệu thôi. Có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
重要的是敢为人先
HSK 4
0:03s
zhòng yào de shì gǎn wéi rén xiānQuan trọng là dám làm người tiên phong.
做第一个 吃龙虾的人
HSK 1
0:03s
zuò dì yí gè chī lóng xiā de rénLàm người đầu tiên ăn tôm hùm.
怎么样 好吧
HSK 1
0:03s
zěn me yàng hǎo baThế nào? Được thôi.
我上个厕所去啊 裴总 就为了等你 我喝好几杯了
HSK 4
0:03s
wǒ shàng gè cè suǒ qù a péi zǒng jiù wèi le děng nǐ wǒ hē hǎo jǐ bēi leTôi đi vệ sinh một chút. Sếp Pei, chỉ để chờ ngài, tôi đã uống mấy ly rồi.
裴总 我觉得这个庄导有点 不太靠谱啊
HSK 3
0:03s
péi zǒng wǒ jué de zhè ge zhuāng dǎo yǒu diǎn bù tài kào pǔ aSếp Pei, tôi thấy đạo diễn Trang này có vẻ hơi không đáng tin.
我不是让你组最好的班底吗
HSK 4
0:03s
wǒ bú shì ràng nǐ zǔ zuì hǎo de bān dǐ maChẳng phải tôi bảo anh tìm ê-kíp tốt nhất sao?
赵导答应得好好的 结果他播了部戏爆了
HSK 6
0:03s
zhào dǎo dā yìng dé hǎo hǎo de jié guǒ tā bō le bù xì bào leđạo diễn Triệu đồng ý rất hứa hẹn, kết quả phim ông ấy phát sóng bùng nổ,
他马上就不来了 微信都不回了 后来
HSK 3
0:03s
tā mǎ shàng jiù bù lái le wēi xìn dōu bù huí le hòu láiông ấy lập tức không đến nữa. WeChat cũng không trả lời. Sau đó,
我也这么觉得 可 别的导演就更难约了
HSK 5
0:03s
wǒ yě zhè me jué de kě bié de dǎo yǎn jiù gèng nán yuē leTôi cũng nghĩ vậy. Nhưng các đạo diễn khác càng khó hẹn hơn.
这庄导呢 现在看时间上还算合适
HSK 4
0:03s
zhè zhuāng dǎo ne xiàn zài kàn shí jiān shàng hái suàn hé shìCòn đạo diễn Trang này, hiện tại xem ra thời gian còn phù hợp.
现在他们哪那么多戏拍啊
HSK 5
0:03s
xiàn zài tā men nǎ nà me duō xì pāi aBây giờ họ đâu có nhiều phim để quay.
裴总 我上个厕所 我瞬间脑子里全是画面
HSK 6
0:03s
péi zǒng wǒ shàng gè cè suǒ wǒ shùn jiān nǎo zi lǐ quán shì huà miànSếp Pei! Tôi đi vệ sinh, trong đầu tôi lập tức toàn là hình ảnh.
制片人可发话了 你必须好好配合
HSK 5
0:03s
zhì piàn rén kě fā huà le nǐ bì xū hǎo hǎo pèi héNhà sản xuất đã phát biểu rồi. Anh phải phối hợp tốt.
那裴总 我先干为敬
HSK 7
0:03s
nà péi zǒng wǒ xiān gàn wèi jìngVậy thưa Sếp Pei, tôi xin uống cạn trước.
不好意思 我一会还有工作 我要喝酒就犯法了
HSK 2
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ yī huì hái yǒu gōng zuò wǒ yào hē jiǔ jiù fàn fǎ leXin lỗi, một lúc nữa tôi còn có việc. Tôi mà uống rượu là phạm pháp.
瞬间我就兴奋了
HSK 6
0:03s
shùn jiān wǒ jiù xīng fèn leLập tức tôi đã phấn khích rồi.
导演定了 这不好事吗
HSK 5
0:03s
dǎo yǎn dìng le zhè bù hǎo shì maĐạo diễn đã chốt rồi. Chẳng phải tốt sao?