Cách dùng "我上个厕所去啊 裴总 就为了等你 我喝好几杯了" (wǒ shàng gè cè suǒ qù a péi zǒng jiù wèi le děng nǐ wǒ hē hǎo jǐ bēi le) trong hội thoại tiếng Trung
我上个厕所去啊 裴总 就为了等你 我喝好几杯了
Tôi đi vệ sinh một chút. Sếp Pei, chỉ để chờ ngài, tôi đã uống mấy ly rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:43
zhè这
shì是
yí一
gè个
yì艺
shù术
jiā家
de的
yì艺
shù术
xiù嗅
jué觉
“Đây là khứu giác nghệ thuật của nghệ sĩ.”
LINE 0221:46
PLAYING SCENEwǒ shàng gè cè suǒ qù a péi zǒng jiù wèi le děng nǐ wǒ hē hǎo jǐ bēi le
我上个厕所去啊 裴总 就为了等你 我喝好几杯了
“Tôi đi vệ sinh một chút. Sếp Pei, chỉ để chờ ngài, tôi đã uống mấy ly rồi.”
LINE 0321:48
nǐ你
men们
xiān先
liáo聊
“Các bạn nói chuyện trước đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s