Cách dùng "你之前在哪上班的呀" (nǐ zhī qián zài nǎ shàng bān de ya) trong hội thoại tiếng Trung
你之前在哪上班的呀
Trước đây cậu làm ở đâu thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:39
dàn shì nǐ zài téng dá de zhè zhǒng gōng zuò mó shì yīng gāi tǐng kāi xīn de ba
但是 你在腾达的这种工作模式 应该挺开心的吧
“Nhưng mà... Cách làm việc của cậu ở Thịnh Vượng... ...chắc vui lắm nhỉ?”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
qián前
zài在
nǎ哪
shàng上
bān班
de的
ya呀
“Trước đây cậu làm ở đâu thế?”
LINE 0304:50
nǐ hěn xǐ huān téng dá ma xǐ huān hěn xǐ huān hěn xǐ huān hěn xǐ huān
你很喜欢腾达吗 喜欢 很喜欢很喜欢很喜欢
“Cậu rất thích Thịnh Vượng à? Thích. Rất thích, rất thích, rất thích.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s