Cách dùng "可是一直做那样的人 很累的" (kě shì yì zhí zuò nà yàng de rén hěn lèi de) trong hội thoại tiếng Trung
可是一直做那样的人 很累的
Nhưng làm người như thế mãi... ...mệt lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:14
bú不
huì会
chū出
cuò错
de的
nà那
zhǒng种
rén人
“Kiểu người không bao giờ sai sót.”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEkě shì yì zhí zuò nà yàng de rén hěn lèi de
可是一直做那样的人 很累的
“Nhưng làm người như thế mãi... ...mệt lắm.”
LINE 0304:21
yǒu yī tiān wǒ tū rán fā xiàn zhōu wéi de suǒ yǒu rén dōu zài kuā wǒ lì hài
有一天我突然发现 周围的所有人都在夸我厉害
“Một ngày tôi chợt nhận ra... Mọi người xung quanh đều khen tôi giỏi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s