Cách dùng "他是真的在天火上班啊" (tā shì zhēn de zài tiān huǒ shàng bān a) trong hội thoại tiếng Trung
他是真的在天火上班啊
Anh ấy thật sự đi làm ở Thiên Hỏa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:35
zhī qián péi zǒng zài tiān huǒ de shí hòu wǒ qí shí qù zhǎo guò tā
之前裴总在天火的时候 我其实去找过他
“Trước đây khi Sếp Pei còn ở Thiên Hỏa... Tôi thực ra đã đi tìm anh ấy.”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEtā他
shì是
zhēn真
de的
zài在
tiān天
huǒ火
shàng上
bān班
a啊
“Anh ấy thật sự đi làm ở Thiên Hỏa.”
LINE 0305:44
shì chún shàng bān de nà zhǒng zǒng bù kě néng shì qù wèi le qù wā wèi gē ba
是纯上班的那种 总不可能是去 为了去挖魏哥吧
“Kiểu đi làm thuần túy ấy. Không thể nào là đi... ...để chiêu mộ anh Ngụy chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s