Cách dùng "其实我之前 在夜店的时候见到过你" (qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
其实我之前 在夜店的时候见到过你
Thực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:03
hǎi海
lù璐
jiě姐
“Chị Hải Lộ.”
LINE 0204:04
PLAYING SCENEqí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐ
其实我之前 在夜店的时候见到过你
“Thực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.”
LINE 0304:07
méi没
xiǎng想
dào到
nǐ你
sī私
dǐ底
xià下
shì是
zhè这
yàng样
de的
“Không ngờ chị riêng tư lại thế này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s