Cách dùng "你就不敢向他复仇了" (nǐ jiù bù gǎn xiàng tā fù chóu le) trong hội thoại tiếng Trung
你就不敢向他复仇了
đệ thật sự không dám trả thù hắn sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
40:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那谢征占尽天时地利人和 | nà xiè zhēng zhàn jǐn tiān shí dì lì rén hé | Tạ Chinh chiếm hết thiên thời địa lợi nhân hòa, |
| 2▶ | 你就不敢向他复仇了 | nǐ jiù bù gǎn xiàng tā fù chóu le | đệ thật sự không dám trả thù hắn sao? |
| 3 | 我虽然身子不济 | wǒ suī rán shēn zi bù jì | Tuy sức khỏe ta kém |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ diē yào shì wù guó hài rén de dà jiān chénNếu cha ta là đại gian thần hại nước hại dân,

HSK 7
0:03s
tā liǎng cì zài zhàn chǎng shàng shě mìng jiù wǒNgài ấy đã hai lần liều mạng cứu ta trên chiến trường,

HSK 1
0:03s
ruò bú shì tā dǎng xià zhǎng xìn wáng nà yī máonếu không có hắn chặn mâu của Trường Tín vương,

HSK 4
0:03s
tā men zài wǒ de mèng lǐ sǐ le yī biàn yòu yī biànHọ chết trong mộng của ta hết lần này đến lần khác.















