Cách dùng "又是这个杀猪女" (yòu shì zhè ge shā zhū nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
又是这个杀猪女
Lại là ả mổ lợn đó.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
40:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又是她 | yòu shì tā | Lại là cô ta. |
| 2▶ | 又是这个杀猪女 | yòu shì zhè ge shā zhū nǚ | Lại là ả mổ lợn đó. |
| 3 | 竟敢如此 | jìng gǎn rú cǐ | Lại dám làm như vậy. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ diē yào shì wù guó hài rén de dà jiān chénNếu cha ta là đại gian thần hại nước hại dân,

HSK 7
0:03s
tā liǎng cì zài zhàn chǎng shàng shě mìng jiù wǒNgài ấy đã hai lần liều mạng cứu ta trên chiến trường,

HSK 1
0:03s
ruò bú shì tā dǎng xià zhǎng xìn wáng nà yī máonếu không có hắn chặn mâu của Trường Tín vương,

HSK 4
0:03s
tā men zài wǒ de mèng lǐ sǐ le yī biàn yòu yī biànHọ chết trong mộng của ta hết lần này đến lần khác.















