Cách dùng "不能跟着我埋到土里" (bù néng gēn zhe wǒ mái dào tǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不能跟着我埋到土里
không thể theo ta xuống mồ được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有件事 | yǒu jiàn shì | Có một chuyện |
| 2▶ | 不能跟着我埋到土里 | bù néng gēn zhe wǒ mái dào tǔ lǐ | không thể theo ta xuống mồ được. |
| 3 | 其实你爹他是我 | qí shí nǐ diē tā shì wǒ | - Thực ra cha con là... - Cũng là do cha nó, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













