Cách dùng "不 是入赘" (bù shì rù zhuì) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhuì

Không phải, là ở rể.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
3:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他娶了妻了tā qǔ le qī leđã lấy vợ rồi sao?
2不 是入赘bù shì rù zhuìKhông phải, là ở rể.
3我姐夫入赘我们家的wǒ jiě fū rù zhuì wǒ men jiā deTỷ phu ở rể nhà ta.

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 8 of 10)
姓郭的 你在干啥呢你这是
HSK 3
0:03s
xìng guō de nǐ zài gàn shá ne nǐ zhè shìTên họ Quách kia, ông làm gì vậy hả?

你放屁
HSK 1
0:03s
nǐ fàng pìNhảm nhí!

缺肉的时候你找我帮忙
HSK 4
0:03s
quē ròu de shí hòu nǐ zhǎo wǒ bāng mángLúc thiếu thịt thì nhờ ta giúp,

现在樊家那黄毛丫头
HSK 1
0:03s
xiàn zài fán jiā nà huáng máo yā toubây giờ con ranh Phàn gia kia

一回来就要把我踹开
HSK 7
0:03s
yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāivừa về đã đá ta đi rồi.

我告诉你 没门
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ méi ménTa nói cho ông biết, không có cửa đâu.

今天这肉你收也得收
HSK 3
0:03s
jīn tiān zhè ròu nǐ shōu yě dé shōuHôm nay dù ông muốn hay không

不收它也得收
HSK 3
0:03s
bù shōu tā yě dé shōucũng phải nhận số thịt này.

看起来新鲜 吃起来臭
HSK 5
0:03s
kàn qǐ lái xīn xiān chī qǐ lái chòuTrông có vẻ tươi, nhưng ăn vào thì hôi,

在我们行里都出了名的
HSK 2
0:03s
zài wǒ men xíng lǐ dōu chū le míng dekhét tiếng trong nghề của bọn ta luôn đấy.

你说你这么大岁数了
HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè me dà suì shù le- Lúc còn sống, cha ta đã suốt ngày răn dạy ông ta. - Ông nói xem ông lớn tuổi như vậy...

淡定 说你金枪不倒
HSK 4
0:03s
dàn dìng shuō nǐ jīn qiāng bù dào- Bình tĩnh. - Nói ông vẫn giữ phong độ,

还说你宝刀未老啊 姐的地盘
HSK 2
0:03s
hái shuō nǐ bǎo dāo wèi lǎo a jiě de dì pán- Địa bàn của tỷ, - hay nói ông bảo đao chưa cùn?

看姐的 你臭不要脸
HSK 5
0:03s
kàn jiě de nǐ chòu bú yào liǎn- xem tỷ đây. - Ông vô liêm sỉ quá rồi.

我还抖料
HSK 1
0:03s
wǒ hái dǒu liàothì ta sẽ phanh phui nữa đấy.

吵什么呢 你给我下来
HSK 5
0:03s
chǎo shén me ne nǐ gěi wǒ xià lái- La lối cái gì? - Xuống đây!

我这打开门做生意
HSK 2
0:03s
wǒ zhè dǎ kāi mén zuò shēng yìTa mở cửa để buôn bán,

俞大掌柜 你肯出来了
HSK 6
0:03s
yú dà zhǎng guì nǐ kěn chū lái leDu đại chưởng quầy, cô chịu ra rồi.

冤家路窄呀
HSK 5
0:03s
yuān jiā lù zhǎi yaOan gia ngõ hẹp.

成天就干这些偷鸡摸狗
HSK 7
0:03s
chéng tiān jiù gàn zhè xiē tōu jī mō gǒusuốt ngày làm mấy chuyện lén lút vụng trộm,