Cách dùng "大娘白天给你洗了" (dà niáng bái tiān gěi nǐ xǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
大娘白天给你洗了
để ngủ trong phòng tân hôn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
43:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你新房打地铺的那铺盖卷 | nǐ xīn fáng dǎ dì pù de nà pū gài juǎn | Sáng nay đại nương đã giặt cuộn chăn đệm mà con trải dưới đất |
| 2▶ | 大娘白天给你洗了 | dà niáng bái tiān gěi nǐ xǐ le | để ngủ trong phòng tân hôn rồi. |
| 3 | 他还能舍得你光杆儿睡啊 | tā hái néng shě de nǐ guāng gǎn ér shuì a | Nó nỡ để con ngủ dưới đất được à? |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













