Cách dùng "还是不是 我就不确定了" (hái shì bú shì wǒ jiù bù què dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
还是不是 我就不确定了
nên giờ ta cũng không chắc lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 连成亲这么重要的事都不告诉我 | lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒ | đến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết, |
| 2▶ | 还是不是 我就不确定了 | hái shì bú shì wǒ jiù bù què dìng le | nên giờ ta cũng không chắc lắm. |
| 3 | 事发突然 | shì fā tū rán | Chuyện đó bất ngờ lắm, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













