Cách dùng "就是你救了我夫君" (jiù shì nǐ jiù le wǒ fū jūn) trong hội thoại tiếng Trung
就是你救了我夫君
Là nhờ huynh cứu phu quân ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
6:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恩公 | ēn gōng | Ân nhân. |
| 2▶ | 就是你救了我夫君 | jiù shì nǐ jiù le wǒ fū jūn | Là nhờ huynh cứu phu quân ta. |
| 3 | 这头猪送你了 | zhè tóu zhū sòng nǐ le | Con heo này ta tặng huynh đấy. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













