Cách dùng "来 丫头 就在前面" (lái yā tou jiù zài qián miàn) trong hội thoại tiếng Trung
来 丫头 就在前面
Nào, nha đầu, ở ngay đằng trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
29:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好大呀 | hǎo dà ya | Rộng quá. |
| 2▶ | 来 丫头 就在前面 | lái yā tou jiù zài qián miàn | Nào, nha đầu, ở ngay đằng trước. |
| 3 | 我就带你到这儿了 | wǒ jiù dài nǐ dào zhè ér le | Ta chỉ đưa con đến đây thôi. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
zhè pù zi dào nián dǐ wǒ dōu bù dǎ suàn kāi letừ nay đến cuối năm con không định mở cửa hàng nữa.

HSK 5
0:03s
zhè jǐ dé lián xià jiǎo de dì dōu méi yǒuở đây chen chúc còn chẳng có chỗ để đặt chân đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn zhè shēng yì wǒ bù néng gēn nín zuònhưng ta không hợp tác với tỷ trong vụ làm ăn này được.

HSK 5
0:03s
zhè zhèn shàng de měi wèi yòu yào shǎo le yī dàothì thị trấn này sắp mất một món ngon rồi.












