Cách dùng "我早想断了和他们的合作了" (wǒ zǎo xiǎng duàn le hé tā men de hé zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我早想断了和他们的合作了
ta muốn ngừng hợp tác với họ từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
31:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 手脚也不干净 | shǒu jiǎo yě bù gàn jìng | tay chân cũng không sạch sẽ, |
| 2▶ | 我早想断了和他们的合作了 | wǒ zǎo xiǎng duàn le hé tā men de hé zuò le | ta muốn ngừng hợp tác với họ từ lâu rồi. |
| 3 | 拿上来吧 | ná shàng lái ba | Mang lên đi. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













