Cách dùng "那侯爷不若明日跟我一起走" (nà hóu yé bù ruò míng rì gēn wǒ yì qǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那侯爷不若明日跟我一起走
Hay là mai hầu gia đi cùng ta đi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
17:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 定然孤木难支 | dìng rán gū mù nán zhī | chắc chắn khó mà một mình chống đỡ. |
| 2▶ | 那侯爷不若明日跟我一起走 | nà hóu yé bù ruò míng rì gēn wǒ yì qǐ zǒu | Hay là mai hầu gia đi cùng ta đi? |
| 3 | 丫头 | yā tou | Nha đầu, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













