Cách dùng "他是说先跟我一起走" (tā shì shuō xiān gēn wǒ yì qǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他是说先跟我一起走
Chàng ấy bảo đi với con trước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
42:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 答应跟你一起走了吗 | dā yìng gēn nǐ yì qǐ zǒu le ma | đồng ý đi với con rồi kia mà. |
| 2▶ | 他是说先跟我一起走 | tā shì shuō xiān gēn wǒ yì qǐ zǒu | Chàng ấy bảo đi với con trước, |
| 3 | 那以后呢 | nà yǐ hòu ne | nhưng sau này thì sao? |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













