Cách dùng "他是我堂叔" (tā shì wǒ táng shū) trong hội thoại tiếng Trung
他是我堂叔
là đường thúc của ta đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这郭师爷呀 | zhè guō shī yé ya | Quách sư gia |
| 2▶ | 他是我堂叔 | tā shì wǒ táng shū | là đường thúc của ta đấy. |
| 3 | 我如果把此事禀报给我堂叔 | wǒ rú guǒ bǎ cǐ shì bǐng bào gěi wǒ táng shū | Nếu ta nói chuyện này với đường thúc của ta |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
zhè pù zi dào nián dǐ wǒ dōu bù dǎ suàn kāi letừ nay đến cuối năm con không định mở cửa hàng nữa.

HSK 5
0:03s
zhè jǐ dé lián xià jiǎo de dì dōu méi yǒuở đây chen chúc còn chẳng có chỗ để đặt chân đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn zhè shēng yì wǒ bù néng gēn nín zuònhưng ta không hợp tác với tỷ trong vụ làm ăn này được.

HSK 5
0:03s
zhè zhèn shàng de měi wèi yòu yào shǎo le yī dàothì thị trấn này sắp mất một món ngon rồi.












