Cách dùng "一回来就要把我踹开" (yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi) trong hội thoại tiếng Trung
一回来就要把我踹开
vừa về đã đá ta đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在樊家那黄毛丫头 | xiàn zài fán jiā nà huáng máo yā tou | bây giờ con ranh Phàn gia kia |
| 2▶ | 一回来就要把我踹开 | yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi | vừa về đã đá ta đi rồi. |
| 3 | 我告诉你 没门 | wǒ gào sù nǐ méi mén | Ta nói cho ông biết, không có cửa đâu. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













