Cách dùng "答不答应 答应" (dá bù dā yìng dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung

yìng yìng

Có đồng ý không? Đồng ý.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:05
zhū wèi dá bù dā yìng dā yìng

诸位答不答应 答应

Các vị có đồng ý không? Đồng ý.

LINE 0203:08
PLAYING SCENE
dá bù dā yìng dā yìng

答不答应 答应

Có đồng ý không? Đồng ý.

LINE 0303:11
liú tuán zhǎng yǒu

刘团长 有

Lưu đoàn trưởng. Có.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp03:08
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
你知不知道我找你找得要疯了
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?
我差点没被他们枪毙了 干什么呢
HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?
这 这是我没过门的媳妇
HSK 6
0:03s
zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fùĐây... đây là vợ chưa cưới của tôi.