Cách dùng "答不答应 答应" (dá bù dā yìng dā yìng) trong hội thoại tiếng Trung
答不答应 答应
Có đồng ý không? Đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:05
zhū wèi dá bù dā yìng dā yìng
诸位答不答应 答应
“Các vị có đồng ý không? Đồng ý.”
LINE 0203:08
PLAYING SCENEdá bù dā yìng dā yìng
答不答应 答应
“Có đồng ý không? Đồng ý.”
LINE 0303:11
liú tuán zhǎng yǒu
刘团长 有
“Lưu đoàn trưởng. Có.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?

HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?

HSK 6
0:03s