Cách dùng "是我老于做得不地道" (shì wǒ lǎo yú zuò dé bù dì dào) trong hội thoại tiếng Trung

shìlǎozuòdào

là lão Vu tôi làm không đúng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:32
zhè
jiàn
shì

Chuyện này,

LINE 0208:33
PLAYING SCENE
shì
lǎo
zuò
dào

là lão Vu tôi làm không đúng.

LINE 0308:36
guǒ
xīn
zhǎng
guān

Nếu như chỉ huy mới,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp08:33
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
你知不知道我找你找得要疯了
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?
我差点没被他们枪毙了 干什么呢
HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?
这 这是我没过门的媳妇
HSK 6
0:03s
zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fùĐây... đây là vợ chưa cưới của tôi.