Cách dùng "是我老于做得不地道" (shì wǒ lǎo yú zuò dé bù dì dào) trong hội thoại tiếng Trung
是我老于做得不地道
là lão Vu tôi làm không đúng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:32
zhè这
jiàn件
shì事
“Chuyện này,”
LINE 0208:33
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
lǎo老
yú于
zuò做
dé得
bù不
dì地
dào道
“là lão Vu tôi làm không đúng.”
LINE 0308:36
rú如
guǒ果
xīn新
zhǎng长
guān官
“Nếu như chỉ huy mới,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?

HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?

HSK 6
0:03s