Cách dùng "也是睁一只眼 闭一只" (yě shì zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhēngzhīyǎn zhī

cũng mắt nhắm mắt mở, cho qua.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:31
nà zhè zhàng zhēn jiù méi fǎ dǎ le qí shí ba shàng biān

那这仗真就没法打了 其实吧 上边

thì trận này thật sự không thể đánh được nữa. Thật ra thì, cấp trên,

LINE 0206:36
PLAYING SCENE
yě shì zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī

也是睁一只眼 闭一只

cũng mắt nhắm mắt mở, cho qua.

LINE 0306:45
jǐn liàng shuō fú tā men néng liú xià de jiù liú xià shí zài bù yuàn yì de

尽量说服他们 能留下的就留下 实在不愿意的

Cố gắng thuyết phục họ, ai ở lại được thì ở lại. Những người thực sự không muốn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp06:36
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
你知不知道我找你找得要疯了
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?
我差点没被他们枪毙了 干什么呢
HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?
这 这是我没过门的媳妇
HSK 6
0:03s
zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fùĐây... đây là vợ chưa cưới của tôi.