Cách dùng "还见呢 快去吧" (hái jiàn ne kuài qù ba) trong hội thoại tiếng Trung

háijiànne kuàiba

Còn gặp lại mà, đi nhanh đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:55
ba

Đi đi.

LINE 0233:58
PLAYING SCENE
hái jiàn ne kuài qù ba

还见呢 快去吧

Còn gặp lại mà, đi nhanh đi.

LINE 0334:22
lái
zhēn
de
a

Thật sự luôn hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp33:58
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 1 of 6)
必须要明白
HSK 3
0:03s
bì xū yào míng báiphải hiểu rõ
你到底还要睡到什么时候啊
HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ hái yào shuì dào shén me shí hòu aRốt cuộc anh còn định ngủ đến bao giờ?
等等 我应该知道你的名字
HSK 3
0:03s
děng děng wǒ yīng gāi zhī dào nǐ de míng zìKhoan đã Tôi hẳn là biết tên anh
只要亏钱 就有奖金
HSK 4
0:03s
zhǐ yào kuī qián jiù yǒu jiǎng jīnchỉ cần lỗ tiền là có thưởng
早就已经腐朽衰败了
HSK 7
0:03s
zǎo jiù yǐ jīng fǔ xiǔ shuāi bài leđã mục nát suy tàn từ lâu
我就是你们司马家养的小白鼠
HSK 3
0:03s
wǒ jiù shì nǐ men sī mǎ jiā yǎng de xiǎo bái shǔTôi chỉ là con chuột bạch nhà họ Tư Mã nuôi
腾达就是一片试验田
HSK 2
0:03s
téng dá jiù shì yī piàn shì yàn tiánĐằng Đạt chỉ là một nơi thử nghiệm
看看你现在的样子
HSK 4
0:03s
kàn kàn nǐ xiàn zài de yàng ziNhìn anh bây giờ xem
可怜我那几个傻弟弟 还真的以为能接班呢
HSK 7
0:03s
kě lián wǒ nà jǐ gè shǎ dì di hái zhēn de yǐ wéi néng jiē bān neTội nghiệp mấy đứa em trai ngốc của tôi cứ tưởng thật là có thể kế nghiệp
我们连候选都不是
HSK 4
0:03s
wǒ men lián hòu xuǎn dōu bú shìchúng tôi còn chẳng phải là ứng viên
早就看透了
HSK 1
0:03s
zǎo jiù kàn tòu lenhìn thấu từ lâu rồi
宣告破产
HSK 7
0:03s
xuān gào pò chǎntuyên bố phá sản
必须由你来实现
HSK 5
0:03s
bì xū yóu nǐ lái shí xiànphải do anh thực hiện
那我为什么要听你的呀
HSK 5
0:03s
nà wǒ wèi shén me yào tīng nǐ de yaVậy tại sao tôi phải nghe lời anh?
再说了 这是你们自己家的事
HSK 4
0:03s
zài shuō le zhè shì nǐ men zì jǐ jiā de shìHơn nữa Đây là chuyện nội bộ nhà anh
千万不要扯到腾达
HSK 7
0:03s
qiān wàn bú yào chě dào téng dáĐừng có kéo Đằng Đạt vào
正所谓 各取所需
HSK 7
0:03s
zhèng suǒ wèi gè qǔ suǒ xūĐúng như câu nói mỗi bên lấy thứ mình cần
互利共赢嘛
HSK 6
0:03s
hù lì gòng yíng macùng có lợi, cùng thắng mà
你跟老爷子的约定 反而却无法兑现了
HSK 7
0:03s
nǐ gēn lǎo yé zi de yuē dìng fǎn ér què wú fǎ duì xiàn leThỏa thuận giữa anh và lão gia ngược lại không thể thực hiện được
结束这一切吧
HSK 4
0:03s
jié shù zhè yī qiè baHãy chấm dứt tất cả đi