Cách dùng "你发了没有啊 发了是吧 我看了看了" (nǐ fā le méi yǒu a fā le shì ba wǒ kàn le kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你发了没有啊 发了是吧 我看了看了
Anh gửi chưa vậy? Gửi rồi đúng không? Tôi xem rồi, xem rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
bǐ ne bǐ ne bǐ ne
笔呢 笔呢 笔呢
“Bút đâu, bút đâu, bút đâu?”
LINE 0211:26
PLAYING SCENEnǐ fā le méi yǒu a fā le shì ba wǒ kàn le kàn le
你发了没有啊 发了是吧 我看了看了
“Anh gửi chưa vậy? Gửi rồi đúng không? Tôi xem rồi, xem rồi”
LINE 0311:28
kàn dào le děng yī huì a
看到了 等一会啊
“Thấy rồi, đợi chút đã”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù shì nǐ men sī mǎ jiā yǎng de xiǎo bái shǔTôi chỉ là con chuột bạch nhà họ Tư Mã nuôi

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě lián wǒ nà jǐ gè shǎ dì di hái zhēn de yǐ wéi néng jiē bān neTội nghiệp mấy đứa em trai ngốc của tôi cứ tưởng thật là có thể kế nghiệp

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gēn lǎo yé zi de yuē dìng fǎn ér què wú fǎ duì xiàn leThỏa thuận giữa anh và lão gia ngược lại không thể thực hiện được

HSK 4
0:03s