Cách dùng "我一直都在玩你们" (wǒ yì zhí dōu zài wán nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
我一直都在玩你们
Tôi luôn đùa giỡn với các bạn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:37
yǒu méi yǒu kě néng wǒ jiù shì zhè yàng yí gè zì sī de rén
有没有可能我就是这样一个 自私的人
“Có khả năng tôi chính là một kẻ ích kỷ như vậy không?”
LINE 0226:39
PLAYING SCENEwǒ我
yì一
zhí直
dōu都
zài在
wán玩
nǐ你
men们
“Tôi luôn đùa giỡn với các bạn.”
LINE 0329:36
bó gē wǒ men zǒu le xiān zǒu le
博哥 我们走了 先走了
“Bác ca, chúng em đi đây. Đi trước nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù shì nǐ men sī mǎ jiā yǎng de xiǎo bái shǔTôi chỉ là con chuột bạch nhà họ Tư Mã nuôi

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě lián wǒ nà jǐ gè shǎ dì di hái zhēn de yǐ wéi néng jiē bān neTội nghiệp mấy đứa em trai ngốc của tôi cứ tưởng thật là có thể kế nghiệp

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gēn lǎo yé zi de yuē dìng fǎn ér què wú fǎ duì xiàn leThỏa thuận giữa anh và lão gia ngược lại không thể thực hiện được

HSK 4
0:03s