Cách dùng "一颗都不行" (yī kē dōu bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

dōuxíng

Một viên cũng không được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:18
zào chū lái de zǐ dàn qù tú shā wǒ men zhōng guó rén bù xíng jué bù xíng

造出来的子弹 去屠杀我们中国人 不行 绝不行

Những viên đạn được sản xuất ra là để tàn sát người Trung Quốc chúng ta. Không được, tuyệt đối không được.

LINE 0220:23
PLAYING SCENE
dōu
xíng

Một viên cũng không được.

LINE 0320:25
wǒ nà ge huǒ chái chǎng yī yào chū shǒu mǎ shàng hǎo duō rén qiǎng

我那个火柴厂 一要出手马上好多人抢

Nhà máy diêm của tôi ấy, vừa rao bán là có rất nhiều người tranh giành,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp20:23
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
允许见机行事
HSK 4
0:03s
yǔn xǔ jiàn jī xíng shìcho phép tùy cơ hành sự.
林主任确实是受累了
HSK 5
0:03s
lín zhǔ rèn què shí shì shòu lěi leChủ nhiệm Lâm đúng là vất vả rồi.
哪里哪里 丰年兄
HSK 1
0:03s
nǎ lǐ nǎ lǐ fēng nián xiōngĐâu có. Anh Phong Niên.
所以 我就有话直说了
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ wǒ jiù yǒu huà zhí shuō levậy nên tôi có lời cứ nói thẳng.
就是来向林主任交底的
HSK 5
0:03s
jiù shì lái xiàng lín zhǔ rèn jiāo dǐ dechính là để thẳng thắn lại với Chủ nhiệm Lâm.
二没这个地位 人微言轻
HSK 5
0:03s
èr méi zhè ge dì wèi rén wēi yán qīngHai là không có địa vị này. Thân phận thấp hèn, lời nói không có trọng lượng.
互通有无嘛
HSK 6
0:03s
hù tōng yǒu wú maBổ sung cho nhau mà.
你 干什么呢 给我坐好了
HSK 1
0:03s
nǐ gàn shén me ne gěi wǒ zuò hǎo leCậu làm gì đó? Ngồi yên cho tôi.