Cách dùng "但 他毕竟是你的父亲嘛" (dàn tā bì jìng shì nǐ de fù qīn ma) trong hội thoại tiếng Trung
但 他毕竟是你的父亲嘛
dàn tā bì jìng shì nǐ de fù qīn ma
Nhưng dù sao đó cũng là phụ thân của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是朝廷上的事情 您不用问我的 | zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ de | Đây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy. |
| 2▶ | 但 他毕竟是你的父亲嘛 | dàn tā bì jìng shì nǐ de fù qīn ma | Nhưng dù sao đó cũng là phụ thân của cô. |
| 3 | 对了 | duì le | Đúng rồi, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














