Cách dùng "竟然让他们换成了 黄杨木的" (jìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de) trong hội thoại tiếng Trung
竟然让他们换成了 黄杨木的
bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一套 黄花梨的家具 | yǒu yī tào huáng huā lí de jiā jù | Có một bộ đồ nội thất bằng gỗ sưa |
| 2▶ | 竟然让他们换成了 黄杨木的 | jìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de | bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương. |
| 3 | 你娘没用 | nǐ niáng méi yòng | Mẹ con cũng yếu đuối, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 7 of 13)
HSK 2
0:03s
dà jiù hé dà jiù mǔ dōu zài yào bù wǒ qǐng tā men chū láiđại cữu và đại cữu mẫu có nhà, hay là ta mời họ ra

HSK 7
0:03s
wǒ yī zhǎn chá dōu hái méi hē wán nǐ jiù xiǎng gǎn wǒ zǒu aTa còn chưa uống xong một chén trà, cô đã muốn đuổi ta đi à?

HSK 4
0:03s
jiù nǐ xiàn zài zhè ge yàng zi hái xiǎng ràng wǒ hǎo hǎo gēn nǐ shuō huàcô như bây giờ mà còn muốn ta nói chuyện đàng hoàng với cô à?

HSK 4
0:03s
nín zhè shì zhàng shì qī rén ǒu ěr yī cì yě wú fángngài đang ỷ thế ức hiếp người ta đó. Thỉnh thoảng làm một lần cũng không sao.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ men jì jiā hǎo jiǔ méi yǒu gěi wǒ jiāo zhàng leDù sao thì lâu lắm rồi Kỷ gia cũng chưa nộp sổ sách cho ta.

HSK 4
0:03s
yī yàng yī yàng qīng diǎn jié guǒ zài yí gè xiá zi lǐ fā xiàn le zhè gethái thái đem vào Cố gia, kết quả tìm thấy cái này trong một cái hộp.

HSK 6
0:03s
jīng chéng gāo hù rén jiā méi yǒu bù quē yín zi deThế gia trong kinh thành chẳng có ai không thiếu tiền.

HSK 4
0:03s
nǐ fù qīn guān jū yòu dài zhe gè nǚ érPhụ thân cô đang sống cô đơn, lại nuôi một đứa con gái,











