Cách dùng "竟然让他们换成了 黄杨木的" (jìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de) trong hội thoại tiếng Trung
竟然让他们换成了 黄杨木的
bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一套 黄花梨的家具 | yǒu yī tào huáng huā lí de jiā jù | Có một bộ đồ nội thất bằng gỗ sưa |
| 2▶ | 竟然让他们换成了 黄杨木的 | jìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de | bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương. |
| 3 | 你娘没用 | nǐ niáng méi yòng | Mẹ con cũng yếu đuối, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 7
0:03s
gāo jià zhī rén gèng shì bù róng yì xiǎng bì shì wèi le jià zhuāngngười gả cao lại càng khó khăn, chắc là vì của hồi môn

HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s














