Cách dùng "我对你就一个期盼" (wǒ duì nǐ jiù yí gè qī pàn) trong hội thoại tiếng Trung
我对你就一个期盼
(ta chỉ mong một điều,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
10:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好孩子 你比我聪明 | hǎo hái zi nǐ bǐ wǒ cōng míng | (Con ngoan,) (con thông minh hơn ta,) |
| 2▶ | 我对你就一个期盼 | wǒ duì nǐ jiù yí gè qī pàn | (ta chỉ mong một điều,) |
| 3 | 凡事 要学你外祖母 | fán shì yào xué nǐ wài zǔ mǔ | (con gặp chuyện gì) (cũng phải học theo ngoại tổ mẫu,) |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s















