Cách dùng "事关腾达机密 不要暴露了" (shì guān téng dá jī mì bú yào bào lù le) trong hội thoại tiếng Trung

shìguānténg yàobàole

Liên quan đến bí mật của Đằng Đạt, đừng để lộ đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
zhuǎn
guò

Quay đi.

LINE 0231:12
PLAYING SCENE
shì guān téng dá jī mì bú yào bào lù le

事关腾达机密 不要暴露了

Liên quan đến bí mật của Đằng Đạt, đừng để lộ đấy.

LINE 0331:15
xiǎo
táng

Tiểu Đường,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp31:12
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 5 of 6)
如果这次再被发现 那给我一堆活可就麻烦了
HSK 5
0:03s
rú guǒ zhè cì zài bèi fā xiàn nà gěi wǒ yī duī huó kě jiù má fán leNếu lần này bị phát hiện nữa, sếp giao cho đống việc thì phiền lắm.
我可以抽出 上班带薪摸鱼的时间帮你们
HSK 2
0:03s
wǒ kě yǐ chōu chū shàng bān dài xīn mō yú de shí jiān bāng nǐ menTôi có thể tranh thủ thời gian trốn việc có lương để giúp.
连环背刺悲剧再度上演
HSK 7
0:03s
lián huán bèi cì bēi jù zài dù shàng yǎnbị đâm lén liên hoàn tái diễn.
我这样你都认出我来了
HSK 2
0:03s
wǒ zhè yàng nǐ dōu rèn chū wǒ lái leThế này mà cậu cũng nhận ra tôi à?
太对了 梁设计师 你这次的设计
HSK 5
0:03s
tài duì le liáng shè jì shī nǐ zhè cì de shè jìQuá đúng rồi Kỹ sư thiết kế Lương Thiết kế lần này của anh
我已经升为大区总经理了 简直就跟做梦一样
HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng shēng wèi dà qū zǒng jīng lǐ le jiǎn zhí jiù gēn zuò mèng yī yàngTôi đã thăng làm tổng giám đốc khu vực rồi Đơn giản như là đang mơ vậy
真的不用再放了 那也不行
HSK 3
0:03s
zhēn de bù yòng zài fàng le nà yě bù xíngThực sự không cần phải để thêm nữa Vậy cũng không được
小唐 你跟我这个专业不对口 代码你也不会写
HSK 4
0:03s
xiǎo táng nǐ gēn wǒ zhè ge zhuān yè bú duì kǒu dài mǎ nǐ yě bú huì xiěTiểu Đường Bạn với chuyên ngành của tôi không đối khẩu Code bạn cũng không biết viết
我这啊 不用你帮忙
HSK 3
0:03s
wǒ zhè a bù yòng nǐ bāng mángChỗ tôi đây, không cần bạn giúp
你们游戏部门就是不一样啊
HSK 4
0:03s
nǐ men yóu xì bù mén jiù shì bù yí yàng aPhòng game các anh đúng là khác biệt nhỉ
电脑的键盘和屏幕还能折叠呢
HSK 7
0:03s
diàn nǎo de jiàn pán hé píng mù hái néng zhé dié neBàn phím và màn hình máy tính còn có thể gập được nữa
数据又不好 你又不开心 那你说
HSK 5
0:03s
shù jù yòu bù hǎo nǐ yòu bù kāi xīn nà nǐ shuōSố liệu lại không tốt Cậu lại không vui Thế cậu nói xem
会不会你不适合干这行呢
HSK 4
0:03s
huì bú huì nǐ bú shì hé gàn zhè xíng neCó khi nào cậu không hợp với nghề này?
可是我就是写文的 我还能干嘛呀
HSK 7
0:03s
kě shì wǒ jiù shì xiě wén de wǒ hái néng gàn ma yaNhưng tôi là người viết mà Tôi còn làm được gì nữa?
哪个天才想出来的
HSK 6
0:03s
nǎ ge tiān cái xiǎng chū lái deThiên tài nào nghĩ ra vậy?
杜绝背刺 管赔
HSK 7
0:03s
dù jué bèi cì guǎn péiLoại bỏ "đâm sau lưng" Quản lý thua lỗ
一百寸的电视我有了
HSK 1
0:03s
yì bǎi cùn de diàn shì wǒ yǒu leTV 100 inch tôi có rồi
两室一厅我也有了
HSK 3
0:03s
liǎng shì yī tīng wǒ yě yǒu leCăn hai phòng ngủ một phòng khách tôi cũng có rồi
四壁公寓赔了这么多钱
HSK 5
0:03s
sì bì gōng yù péi le zhè me duō qiánCăn hộ Bốn Bức Tường lỗ nhiều tiền thế
我不是在做梦吧 马总 裴总连住的公寓
HSK 5
0:03s
wǒ bú shì zài zuò mèng ba mǎ zǒng péi zǒng lián zhù de gōng yùTôi không mơ chứ, Sếp Mã? Sếp Pei ngay cả căn hộ ở