Cách dùng "就拿手接了我一把" (jiù ná shǒu jiē le wǒ yī bǎ) trong hội thoại tiếng Trung
就拿手接了我一把
liền đưa tay đỡ tôi một cái.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:54
yī一
zhuǎn转
shēn身
“quay người lại,”
LINE 0213:57
PLAYING SCENEjiù就
ná拿
shǒu手
jiē接
le了
wǒ我
yī一
bǎ把
“liền đưa tay đỡ tôi một cái.”
LINE 0313:59
wǒ我
dāng当
shí时
xīn心
lǐ里
jiù就
piāo飘
guò过
wǔ五
gè个
zì字
“Lúc đó trong lòng tôi thoáng qua năm chữ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s
wèi shén me rén rén dōu xiǎng jìn zhè xiě zì lóu nesao ai cũng muốn vào tòa nhà văn phòng này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu bǎo bù qí rén jiù dāng zǒng jiān jīng lǐNhưng sau này biết đâu người ta làm giám đốc, quản lý

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng wèi lái hái néng shì gè lǎo bǎn ne wǒ men neBiết đâu tương lai còn thành sếp lớn Còn chúng ta thì sao

HSK 3
0:03s
zhēn de kě néng wǒ men zhè bèi zi gàn dào bā shí suìThật đấy Có lẽ cả đời làm đến tám mươi tuổi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn tiān zhè me kāi xīn de rì zi wǒ gàn má shuō zhè me nán tīng de huàHôm nay ngày vui thế này tôi nói mấy lời khó nghe này làm gì

HSK 4
0:03s
méi bié de yì si a nǐ hǎo hǎo gàn méi shìKhông có ý gì khác đâu Bạn cứ cố gắng làm tốt Không sao

HSK 7
0:03s
qí zǒng hái zhēn shì nǐ yào bù rán huì shì shuí aTổng Tề, đúng là anh thật Không thì còn là ai nữa

HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō wǒ gāng jiē dào diàn huà hái yǐ wéi yù dào diàn xìn zhà piàn leKhông giấu gì anh Tôi vừa nghe điện thoại còn tưởng gặp lừa đảo viễn thông

HSK 5
0:03s
wǒ shēn shàng méi shén me zhí de bié rén piàn deTrên người tôi chẳng có gì đáng để người ta lừa

HSK 2
0:03s