Cách dùng "老大不让你出去 那是为了你好" (lǎo dà bù ràng nǐ chū qù nà shì wèi le nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

lǎoràngchū shìwèilehǎo

Sếp không cho cậu ra ngoài Đó là vì cậu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:46
zhēn
tīng
de
huà

Cậu nghe lời cô ấy thật đấy

LINE 0202:48
PLAYING SCENE
lǎo dà bù ràng nǐ chū qù nà shì wèi le nǐ hǎo

老大不让你出去 那是为了你好

Sếp không cho cậu ra ngoài Đó là vì cậu

LINE 0302:51
nǐ yào shì shàn zì chū qù de huà chū le rèn hé wèn tí nǐ zì jǐ fù zé

你要是擅自出去的话 出了任何问题你自己负责

Nếu cậu tự ý ra ngoài Xảy ra vấn đề gì tự cậu chịu trách nhiệm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp02:48
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 13 of 13)
为什么人人都想进这写字楼呢
HSK 2
0:03s
wèi shén me rén rén dōu xiǎng jìn zhè xiě zì lóu nesao ai cũng muốn vào tòa nhà văn phòng này
可能是一个小小的专员
HSK 2
0:03s
kě néng shì yí gè xiǎo xiǎo de zhuān yuáncó thể chỉ là một chuyên viên nhỏ
那以后保不齐 人就当总监 经理
HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu bǎo bù qí rén jiù dāng zǒng jiān jīng lǐNhưng sau này biết đâu người ta làm giám đốc, quản lý
说不定未来还能是个老板呢 我们呢
HSK 5
0:03s
shuō bù dìng wèi lái hái néng shì gè lǎo bǎn ne wǒ men neBiết đâu tương lai còn thành sếp lớn Còn chúng ta thì sao
真的 可能我们这辈子干到八十岁
HSK 3
0:03s
zhēn de kě néng wǒ men zhè bèi zi gàn dào bā shí suìThật đấy Có lẽ cả đời làm đến tám mươi tuổi
还是一个促销员
HSK 5
0:03s
hái shì yí gè cù xiāo yuánvẫn là một nhân viên tiếp thị
今天这么开心的日子 我干吗说这么难听的话
HSK 4
0:03s
jīn tiān zhè me kāi xīn de rì zi wǒ gàn má shuō zhè me nán tīng de huàHôm nay ngày vui thế này tôi nói mấy lời khó nghe này làm gì
没别的意思啊 你好好干 没事
HSK 4
0:03s
méi bié de yì si a nǐ hǎo hǎo gàn méi shìKhông có ý gì khác đâu Bạn cứ cố gắng làm tốt Không sao
齐总 还真是你 要不然会是谁啊
HSK 7
0:03s
qí zǒng hái zhēn shì nǐ yào bù rán huì shì shuí aTổng Tề, đúng là anh thật Không thì còn là ai nữa
不瞒你说 我刚接到电话 还以为遇到电信诈骗了
HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō wǒ gāng jiē dào diàn huà hái yǐ wéi yù dào diàn xìn zhà piàn leKhông giấu gì anh Tôi vừa nghe điện thoại còn tưởng gặp lừa đảo viễn thông
我身上没什么值得别人骗的
HSK 5
0:03s
wǒ shēn shàng méi shén me zhí de bié rén piàn deTrên người tôi chẳng có gì đáng để người ta lừa
我觉得你就是我要找的人
HSK 2
0:03s
wǒ jué de nǐ jiù shì wǒ yào zhǎo de rénTôi thấy anh chính là người tôi cần tìm