Cách dùng "其狼子野心昭然若揭" (qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiē) trong hội thoại tiếng Trung
其狼子野心昭然若揭
lòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
42:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大军公然扎营在这京城之外 | dà jūn gōng rán zhā yíng zài zhè jīng chéng zhī wài | đại quân ngang nhiên đóng quân ngoài kinh thành, |
| 2▶ | 其狼子野心昭然若揭 | qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiē | lòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày. |
| 3 | 臣斗胆进言 | chén dǒu dǎn jìn yán | Thần cả gan góp ý, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s
tiān tiān xiǎng zhe huí jiā guò nián suàn shén me shìsuốt ngày nghĩ chuyện về nhà ăn Tết thì ra thể thống gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bú shì dā yìng wǒ bù shā rén de maChẳng phải ngươi đã hứa với ta sẽ không giết người sao?

HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào dǎng zài nà xiǎo zǎi zi miàn qiánSao nàng lại chắn trước mặt thằng nhóc kia?

HSK 7
0:03s
fèi wù ràng nǐ kǎn xiǎo de nǐ kǎn dà de- Đồ vô dụng, bảo ngươi chém đứa nhỏ, lại chém người lớn. - Mẹ.

HSK 7
0:03s
kàn nǐ huí qù zěn me gēn nà ge fēng zi jiāo dàixem ngươi về ăn nói thế nào với tên điên kia.













