Cách dùng "但他一次都没有兑现过" (dàn tā yī cì dōu méi yǒu duì xiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
但他一次都没有兑现过
Nhưng chưa một lần nào ông ấy giữ lời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
mǎi买
suǒ所
yǒu有
wǒ我
xǐ喜
huān欢
de的
dōng东
xī西
“mua tất cả những gì tôi thích.”
LINE 0231:23
PLAYING SCENEdàn但
tā他
yī一
cì次
dōu都
méi没
yǒu有
duì兑
xiàn现
guò过
“Nhưng chưa một lần nào ông ấy giữ lời.”
LINE 0331:30
tā他
shuō说
tā他
máng忙
“Ông ấy bảo mình bận à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s