Cách dùng "给我站好 老大" (gěi wǒ zhàn hǎo lǎo dà) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhànhǎo lǎo

- Cậu đứng yên đi. - Đại ca.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:17
méi
yǒu

Tôi đâu có.

LINE 0220:19
PLAYING SCENE
gěi wǒ zhàn hǎo lǎo dà

给我站好 老大

- Cậu đứng yên đi. - Đại ca.

LINE 0320:21
lǎo dà gàn má zhè biān yǒu qíng kuàng

老大 干嘛 这边有情况

Đại ca. - Gì thế? - Bên này có chuyện.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp20:19
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
秦敖 不要逃避
HSK 7
0:03s
qín áo bú yào táo bìTần Ngao, đừng trốn chạy.