Cách dùng "给我站好 老大" (gěi wǒ zhàn hǎo lǎo dà) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhànhǎo lǎo

- Cậu đứng yên đi. - Đại ca.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:17
méi
yǒu

Tôi đâu có.

LINE 0220:19
PLAYING SCENE
gěi wǒ zhàn hǎo lǎo dà

给我站好 老大

- Cậu đứng yên đi. - Đại ca.

LINE 0320:21
lǎo dà gàn má zhè biān yǒu qíng kuàng

老大 干嘛 这边有情况

Đại ca. - Gì thế? - Bên này có chuyện.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp20:19
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 6 of 7)
我肚子疼 想上厕所
HSK 4
0:03s
wǒ dǔ zi téng xiǎng shàng cè suǒEm đau bụng ạ, em xin phép thầy em đi vệ sinh.
他不舒服 他不舒服 想去医务室 怎么回事
HSK 2
0:03s
tā bù shū fú tā bù shū fú xiǎng qù yī wù shì zěn me huí shì- Bạn ấy không được khỏe, - Bạn ấy không được khỏe, muốn lên phòng Y tế. Làm sao?
去去去 好好好 事真多 谢谢老师谢谢老师
HSK 4
0:03s
qù qù qù hǎo hǎo hǎo shì zhēn duō xiè xiè lǎo shī xiè xiè lǎo shī- Đi đi. - Vâng ạ. - Rách việc thật sự. - Chúng em cảm ơn cô.
马上回来 马上回来 真的受不了了 马上回来老师
HSK 4
0:03s
mǎ shàng huí lái mǎ shàng huí lái zhēn de shòu bù liǎo le mǎ shàng huí lái lǎo shīBọn em về ngay ạ. Thật sự không chịu nổi. - Chúng em về lớp ngay ạ. - Chúng em về lớp ngay ạ.
来 下来下来 卸车水泥过去
HSK 6
0:03s
lái xià lái xià lái xiè chē shuǐ ní guò qùNào, xuống đây. Dỡ xi măng từ xe xuống rồi chuyển qua bên kia.
我天生就是扛水泥拧螺丝的料
HSK 7
0:03s
wǒ tiān shēng jiù shì káng shuǐ ní níng luó sī de liàoCỡ em thì chỉ đi bốc gạch vác xi măng thôi.
你跑哪去了
HSK 2
0:03s
nǐ pǎo nǎ qù leCậu chạy đi đâu hả?
想打我想骂我随便
HSK 5
0:03s
xiǎng dǎ wǒ xiǎng mà wǒ suí biànMuốn đánh mắng gì tôi thì tùy.
我看你真是欠揍 你说什么呢 你现在怎么这么㏺
HSK 7
0:03s
wǒ kàn nǐ zhēn shì qiàn zòu nǐ shuō shén me ne nǐ xiàn zài zěn me zhè me ㏺Cậu muốn ăn đòn thật à? Cậu nói cái gì vậy? Sao giờ cậu hèn thế?
秦敖 我们不是一个球队的吗
HSK 4
0:03s
qín áo wǒ men bú shì yí gè qiú duì de maTần Ngao, chúng ta cùng một đội bóng cơ mà.
就是啊 大不了一块搬砖嘛 对 我去拿安全帽
HSK 7
0:03s
jiù shì a dà bù liǎo yī kuài bān zhuān ma duì wǒ qù ná ān quán màoPhải đó, cùng lắm thì cả lũ đi bốc gạch. Đúng đó, tôi đi lấy mũ.
来 我帮你干 老大 瞧你那个落水狗的样子
HSK 7
0:03s
lái wǒ bāng nǐ gàn lǎo dà qiáo nǐ nà ge luò shuǐ gǒu de yàng ziNào, nào. Đại ca, tôi làm cùng cậu. Trông cậu khổ sở chưa kìa.
放手 放手 不好意思 不好意思
HSK 2
0:03s
fàng shǒu fàng shǒu bù hǎo yì sī bù hǎo yì sīBỏ xuống, bỏ xuống. Xin lỗi, xin lỗi.
你们都小心点啊 一群傻子
HSK 3
0:03s
nǐ men dōu xiǎo xīn diǎn a yī qún shǎ ziMọi người cẩn thận nhé. Lũ ngốc này.
是啊 一群傻子
HSK 2
0:03s
shì a yī qún shǎ ziPhải đó. Ai cũng ngốc,
非要叫你老大 非要帮你搬砖呢
HSK 7
0:03s
fēi yào jiào nǐ lǎo dà fēi yào bāng nǐ bān zhuān necứ đòi gọi em là đại ca, cứ đòi bốc gạch giúp em đấy.
你真的忍心抛弃他们
HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de rěn xīn pāo qì tā menEm thật sự nỡ lòng nào từ các bạn ấy ư?
我爸一直都看不起我
HSK 6
0:03s
wǒ bà yì zhí dōu kàn bù qǐ wǒBố em vẫn luôn coi thường em.
我就没有说谎 就
HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi yǒu shuō huǎng jiùEm không hề nói dối, không...
就没有说谎 为什么就没有人相信我呢 我们信你
HSK 7
0:03s
jiù méi yǒu shuō huǎng wèi shén me jiù méi yǒu rén xiāng xìn wǒ ne wǒ men xìn nǐEm không nói dối, vì sao không ai tin em? Chúng tôi đều tin em.