Cách dùng "来 下来下来 卸车水泥过去" (lái xià lái xià lái xiè chē shuǐ ní guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
来 下来下来 卸车水泥过去
Nào, xuống đây. Dỡ xi măng từ xe xuống rồi chuyển qua bên kia.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:54
hǎo好
le了
“Xong rồi ạ.”
LINE 0238:55
PLAYING SCENElái xià lái xià lái xiè chē shuǐ ní guò qù
来 下来下来 卸车水泥过去
“Nào, xuống đây. Dỡ xi măng từ xe xuống rồi chuyển qua bên kia.”
LINE 0338:59
lái来
le了
“Em tới ngay.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s