Cách dùng "我天生就是扛水泥拧螺丝的料" (wǒ tiān shēng jiù shì káng shuǐ ní níng luó sī de liào) trong hội thoại tiếng Trung

tiānshēngjiùshìkángshuǐníngluódeliào

Cỡ em thì chỉ đi bốc gạch vác xi măng thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:56
shuō
duì

Bố em nói đúng.

LINE 0239:57
PLAYING SCENE
tiān
shēng
jiù
shì
káng
shuǐ
níng
luó
de
liào

Cỡ em thì chỉ đi bốc gạch vác xi măng thôi.

LINE 0340:03
zǒu
ba

Hai người về đi ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp39:57
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 1 of 7)
快下雨了 收书吧
HSK 3
0:03s
kuài xià yǔ le shōu shū baSắp mưa rồi, cất sách đi.
开始下毛毛雨了
HSK 2
0:03s
kāi shǐ xià máo máo yǔ leBắt đầu mưa phùn rồi.
这里淋雨就是家常便饭
HSK 2
0:03s
zhè lǐ lín yǔ jiù shì jiā cháng biàn fànDầm mưa ở đây là chuyện như cơm bữa.
这雨说下就下 要不咱们 来不及了 跑
HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.
我还以为是什么厉害的东西呢
HSK 4
0:03s
wǒ hái yǐ wéi shì shén me lì hài de dōng xī neTôi lại cứ tưởng là thứ gì ghê gớm lắm.
赶紧洗个热水澡 别着凉了
HSK 5
0:03s
gǎn jǐn xǐ gè rè shuǐ zǎo bié zháo liáng leMau đi tắm nước nóng đi. Đừng để bị cảm.
居然犹豫了
HSK 5
0:03s
jū rán yóu yù leLại còn do dự nữa.
你看这就叫经典的转移话题
HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.
这样 你找我帮你出出招
HSK 2
0:03s
zhè yàng nǐ zhǎo wǒ bāng nǐ chū chū zhāoThế này đi, để tôi bày cách cho cậu.
这还差不多嘛
HSK 6
0:03s
zhè hái chà bu duō maVậy còn nghe được.
咋样啊 怎么样啊 过了吗 过了吗 拿下
HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.
那当然是骂人
HSK 3
0:03s
nà dāng rán shì mà rénĐương nhiên là câu chửi ạ.
大家有什么耳熟能详的 说说看 陈江河
HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.
朽 朽木不 不可雕也
HSK 7
0:03s
xiǔ xiǔ mù bù bù kě diāo yěGỗ... gỗ mục không thể đẽo gọt.
竖子不足与谋
HSK 6
0:03s
shù zi bù zú yǔ móuTên nhãi không đủ trình bàn mưu.
人言楚人沐猴而冠耳
HSK 1
0:03s
rén yán chǔ rén mù hóu ér guàn ěrNgười ta nói người nước Sở chỉ là khỉ đội mũ.
蝇营狗苟 驱去复还
HSK 1
0:03s
yíng yíng gǒu gǒu qū qù fù háiRuồi nhặng chó má, đuổi đi lại quay về.
鸠形鹄面之徒 安敢妄言
HSK 5
0:03s
jiū xíng gǔ miàn zhī tú ān gǎn wàng yánHạng người thân cò mặt ngỗng cũng dám lộng ngôn?
自己组织 骂回去
HSK 5
0:03s
zì jǐ zǔ zhī mà huí qùTự ghép câu mà chửi lại đi.
你等着 来 来 太弱了
HSK 5
0:03s
nǐ děng zhe lái lái tài ruò leCậu đợi đấy. Nào, nào. Yếu quá.