Cách dùng "他不舒服 他不舒服 想去医务室 怎么回事" (tā bù shū fú tā bù shū fú xiǎng qù yī wù shì zěn me huí shì) trong hội thoại tiếng Trung
他不舒服 他不舒服 想去医务室 怎么回事
- Bạn ấy không được khỏe, - Bạn ấy không được khỏe, muốn lên phòng Y tế. Làm sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:04
tóng shí ne hái hán yǒu shǎo liàng de yī xiē qí tā lǎo shī lǎo shī lǎo shī
同时呢 还含有少量的一些其他 老师 老师 老师
“Đồng thời chúng còn chứa một lượng nhỏ... - Em thưa cô. - Em thưa cô.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENEtā bù shū fú tā bù shū fú xiǎng qù yī wù shì zěn me huí shì
他不舒服 他不舒服 想去医务室 怎么回事
“- Bạn ấy không được khỏe, - Bạn ấy không được khỏe, muốn lên phòng Y tế. Làm sao?”
LINE 0338:11
tā wèi téng tóu téng
他胃疼 头疼
“- Bạn ấy đau đầu. - Bạn ấy đau dạ dày.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s