Cách dùng "放手 放手 不好意思 不好意思" (fàng shǒu fàng shǒu bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
放手 放手 不好意思 不好意思
Bỏ xuống, bỏ xuống. Xin lỗi, xin lỗi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:15
gàn干
shén什
me么
de的
“Làm gì vậy?”
LINE 0241:16
PLAYING SCENEfàng shǒu fàng shǒu bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī
放手 放手 不好意思 不好意思
“Bỏ xuống, bỏ xuống. Xin lỗi, xin lỗi.”
LINE 0341:19
wǒ men shì hóng jǐng bā zhōng de tóng xué wǒ shì fù zé de lǎo shī
我们是宏景八中的同学 我是负责的老师
“Đây là các em học sinh ở trường Trung học Số 8. Tôi là giáo viên phụ trách.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s