Cách dùng "开始下毛毛雨了" (kāi shǐ xià máo máo yǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
开始下毛毛雨了
Bắt đầu mưa phùn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:35
kuài xià yǔ le shōu shū ba
快下雨了 收书吧
“Sắp mưa rồi, cất sách đi.”
LINE 0202:45
PLAYING SCENEkāi开
shǐ始
xià下
máo毛
máo毛
yǔ雨
le了
“Bắt đầu mưa phùn rồi.”
LINE 0302:48
nǐ kàn qǐ lái hái tǐng xiǎng shòu a shì a hóng jǐng kào hǎi wǒ shì hóng jǐng rén
你看起来还挺享受啊 是啊 宏景靠海 我是宏景人
“Trông cô có vẻ rất tận hưởng nhỉ. Đúng vậy. Hoành Cảnh ở gần biển, tôi là người Hoành Cảnh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s