Cách dùng "却说我是偷了他的钱" (què shuō wǒ shì tōu le tā de qián) trong hội thoại tiếng Trung
却说我是偷了他的钱
lại nói tôi ăn cắp tiền của ông ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:43
dàn但
tā他
kàn看
jiàn见
hòu后
“Nhưng khi ông ấy nhìn thấy”
LINE 0231:47
PLAYING SCENEquè却
shuō说
wǒ我
shì是
tōu偷
le了
tā他
de的
qián钱
“lại nói tôi ăn cắp tiền của ông ấy,”
LINE 0331:50
bǎ把
tā它
men们
dōu都
diū丢
le了
“rồi vứt hết đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s