Cách dùng "却说我是偷了他的钱" (què shuō wǒ shì tōu le tā de qián) trong hội thoại tiếng Trung
却说我是偷了他的钱
lại nói tôi ăn cắp tiền của ông ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:43
dàn但
tā他
kàn看
jiàn见
hòu后
“Nhưng khi ông ấy nhìn thấy”
LINE 0231:47
PLAYING SCENEquè却
shuō说
wǒ我
shì是
tōu偷
le了
tā他
de的
qián钱
“lại nói tôi ăn cắp tiền của ông ấy,”
LINE 0331:50
bǎ把
tā它
men们
dōu都
diū丢
le了
“rồi vứt hết đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s